bénin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.nɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bénin /be.nɛ̃/ |
bénins /be.nɛ̃/ |
| Giống cái | bénigne /be.niɲ/ |
bénignes /be.niɲ/ |
bénin /be.nɛ̃/
- Dịu hiền.
- Humeur bénigne — tính tình dịu hiền
- (Y học) Nhẹ; lành.
- Maladie bénigne — bệnh nhẹ
- Tumeur bénigne — u lành
- (Y học) Không công phạt.
- Remède bénin — thuốc không công phạt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bénin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
