Bước tới nội dung

bêcheur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɛ.ʃœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bêcheur
/bɛ.ʃœʁ/
bêcheurs
/bɛ.ʃœʁ/

bêcheur /bɛ.ʃœʁ/

  1. Người xới đất bằng mai.
  2. Người hay nói xấu.
  3. Người huênh hoang kênh kiệu.

Tham khảo