badminton
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
badminton /ˈbæd.ˌmɪ.tᵊn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “badminton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bad.min.tɔn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| badminton /bad.min.tɔn/ |
badminton /bad.min.tɔn/ |
badminton gđ /bad.min.tɔn/
- (Thể dục thể thao) Cầu lông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “badminton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
badminton
- (Thể thao) cầu lông.