bakke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bakke | bakken |
| Số nhiều | bakker | bakkene |
bakke gđ
- L. Đồi, gò. Dốc.
- Huset lå i en bakke.
- å ta en pust i bakken — Nghỉ mệt.
- Đất. Mặt đất.
- Flyet lander på bakken.
- å trampe i bakken
Từ dẫn xuất
[sửa]Động từ
[sửa]| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å bakke |
| Hiện tại chỉ ngôi | bakker |
| Quá khứ | bakka, bakket |
| Động tính từ quá khứ | bakka, bakket |
| Động tính từ hiện tại | — |
bakke
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bakke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)