ballpoint
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbɔl.ˌpɔɪnt/
Từ nguyên
Danh từ
ballpoint (số nhiều ballpoints)
Đồng nghĩa
- (pen): biro
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ballpoint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)