Bước tới nội dung

ball

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: bal, Ball, bál, bål, Bäll

Tiếng Anh

ball

Cách phát âm

Danh từ

ball (số nhiều balls)

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hình học) Quả cầu, hình cầu.
  2. Quả bóng, quả ban, quả banh.
  3. Đạn.
  4. Cuộn, búi (len, chỉ...).
  5. Viên (thuốc thú y...).
  6. Buổi khiêu vũ.
    to give a ball — mở một buổi khiêu vũ
    to open the ball — khai mạc buổi khiêu vũ; (nghĩa bóng) bắt đầu công việc
  7. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kỹ thuật) Chuyện nhăng nhít, chuyện nhảm nhí; chuyện vô lý.
  8. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều; lóng) Hòn dái.

Đồng nghĩa

quả cầu

Thành ngữ

Động từ

ball /ˈbɔl/

  1. Cuộn lại (len, chỉ...).
  2. Đóng thành cục tròn; đóng thành khối cầu.
    that horse is not lame but balled — con ngựa này không què nhưng bị đất sét (tuyết...) đóng cục ở chân không chạy được

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo