bander
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɑ̃.de/
Ngoại động từ
bander ngoại động từ /bɑ̃.de/
- Băng, băng bó.
- Bander une blessure — băng vết thương
- Bịt (mắt).
- Căng, giương.
- Bander un arc — giương cung
- Bander son esprit — căng óc
Trái nghĩa
Nội động từ
bander nội động từ /bɑ̃.de/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bander”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)