détendre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.tɑ̃dʁ/
Ngoại động từ
détendre ngoại động từ /de.tɑ̃dʁ/
- Nới ra, làm giãn ra, duỗi ra.
- Détendre un ressort — nới lò xo ra
- Détendre les jambes — duỗi chân ra
- (Cơ học) Làm giảm áp.
- (Nghĩa bóng) Làm bớt căng thẳng.
- Rapports détendus entre deux Etats — quan hệ bớt căng thẳng giữa hai nước
- Détendre l’esprit — làm cho trí óc bớt căng thẳng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bỏ màn chăng đi.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détendre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)