barcarolle
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
barcarolle
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “barcarolle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /baʁ.ka.ʁɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| barcarolle /baʁ.ka.ʁɔl/ |
barcarolle /baʁ.ka.ʁɔl/ |
barcarolle gc /baʁ.ka.ʁɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “barcarolle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)