barnstorming
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːrn.ˌstɔr.miɳ/
Động từ
barnstorming
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của barnstorm.
Danh từ
barnstorming
- Sự đi biểu diễn lang thang.
- <Mỹ> sự đi nói chuyện; sự đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “barnstorming”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)