Bước tới nội dung

barnstorm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑːrn.ˌstɔrm/

Nội động từ

barnstorm nội động từ /ˈbɑːrn.ˌstɔrm/

  1. Đi biểu diễn lang thang.
  2. Mỹ đi nói chuyện; đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn).

Chia động từ

Tham khảo