Bước tới nội dung

batsman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæt.smən/

Danh từ

batsman /ˈbæt.smən/

  1. (Thể dục, thể thao) Vận động viên bóng chày, vận động viên crickê.
  2. Người hướng dẫn (máy bay) hạ cánh (xuống tàu sân bay).

Tham khảo