batsman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæt.smən/
Danh từ
batsman /ˈbæt.smən/
- (Thể dục, thể thao) Vận động viên bóng chày, vận động viên crickê.
- Người hướng dẫn (máy bay) hạ cánh (xuống tàu sân bay).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “batsman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)