bavard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.vaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bavard /ba.vaʁ/ |
bavards /ba.vaʁ/ |
| Giống cái | bavarde /ba.vaʁd/ |
bavardes /ba.vaʁd/ |
bavard /ba.vaʁ/
- Hay nói chuyện, ba hoa, bép xép.
- Un élève bavard — học sinh hay nói chuyện
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bavard /ba.vaʁ/ |
bavards /ba.vaʁ/ |
| Giống cái | bavarde /ba.vaʁd/ |
bavardes /ba.vaʁd/ |
bavard /ba.vaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bavard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)