Bước tới nội dung

beginner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bɪ.ˈɡɪ.nɜː/

Danh từ

beginner /bɪ.ˈɡɪ.nɜː/

  1. Người bắt đầu; người mới học; người mới ra đời; người mới vào nghề.

Tham khảo