behavior
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈheɪ.vjɜː/
Danh từ
behavior (số nhiều behaviors) (Mỹ) /bɪ.ˈheɪ.vjɜː/
- (Kỹ thuật) Cách xử lý, chế độ; hành vi, trạng thái.
- (Sinh học) Tập tính.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “behavior”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)