Bước tới nội dung

behavior

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bɪ.ˈheɪ.vjɜː/

Danh từ

behavior (số nhiều behaviors) (Mỹ) /bɪ.ˈheɪ.vjɜː/

  1. (Kỹ thuật) Cách xử lý, chế độ; hành vi, trạng thái.
  2. (Sinh học) Tập tính.

Đồng nghĩa

Tham khảo