behaviour
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
behaviour (Anh)
- Thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức.
- good behaviour — tư cách đạo đức tốt
- Cách chạy (máy móc); tác động (chất...).
- (Sinh học) Tập tính.
Thành ngữ
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “behaviour”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)