biceps
Giao diện
Tiếng Anh
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm
Danh từ
biceps (số nhiều biceps hoặc bicepses)
- (Giải phẫu) cơ nhị đầu.
- (Thể hình) cơ bắp tay trước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “biceps”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.sɛps/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| biceps /bi.sɛps/ |
biceps /bi.sɛps/ |
biceps gđ /bi.sɛps/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “biceps”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)