bigot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɪ.ɡət/
Danh từ
bigot /ˈbɪ.ɡət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bigot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.ɡɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bigot /bi.ɡɔ/ |
bigotes /bi.ɡɔt/ |
| Giống cái | bigote /bi.ɡɔt/ |
bigotes /bi.ɡɔt/ |
bigot /bi.ɡɔ/
- Mê đạo.
- Une femme bigote — một phụ nữ mê đạo
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bigot /bi.ɡɔ/ |
bigots /bi.ɡɔ/ |
| Giống cái | bigote /bi.ɡɔt/ |
bigotes /bi.ɡɔt/ |
bigot /bi.ɡɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bigot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)