bilge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɪɫdʒ/
| [ˈbɪɫdʒ] |
Danh từ
bilge /ˈbɪɫdʒ/
Ngoại động từ
bilge ngoại động từ /ˈbɪɫdʒ/
- Làm thủng đáy (tàu thuyền).
Nội động từ
bilge nội động từ /ˈbɪɫdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bilge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)