billett
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | billett | billetten |
| Số nhiều | billetter | billettene |
billett gđ
- Vé.
- å kjøpe billetter til en konsert
- å løse billett — Mua vé.
- Số hiệu liên lạc trên các mục rao vặt qua trung gian toà soạn.
- billett merket
- (bill.mrk.) "Husløs"
Từ dẫn xuất
- (1) billettluke gđc: Quầy bán vé.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “billett”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)