billett

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít billett billetten
Số nhiều billetter billettene

billett

  1. .
    å kjøpe billetter til en konsert
    å løse billett — Mua vé.
  2. Số hiệu liên lạc trên các mục rao vặt qua trung gian toà soạn.
    billett merket
    (bill.mrk.) "Husløs"

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]