Bước tới nội dung

blăng

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
laŋ˧˧laŋ˧˥laŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
laŋ˧˥laŋ˧˥˧

Danh từ

blăng

  1. Giăng, trăng.

Tham khảo

Alexandre de Rhodes (1651), “blăng”, trong Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum [Từ điển Việt–Bồ–La] (bằng tiếng Việt trung cổ, tiếng Latinh, tiếng Bồ Đào Nha), Roma: Propaganda Fide [Thánh Bộ Truyền bá Đức Tin]