blade
Giao diện
Xem thêm: Blade
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
blade /ˈbleɪd/
- Lưỡi (dao, kiếm).
- a razor blade — lưỡi dao cạo
- Lá (cỏ, lúa).
- Mái (chèo); cánh (chong chóng... ).
- Thanh kiếm.
- Xương dẹt ((cũng) blade bone).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Phiến (lá).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thông tục) Gã, anh chàng, thằng.
- a jolly old blade — một anh chàng vui nhộn
- a cunning blade — một thằng láu cá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)