bleak
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈblik/
| [ˈblik] |
Tính từ
bleak /ˈblik/
- Ảm đạm; trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng.
- bleak house — căn nhà lạnh lẽo hoang vắng
- Dãi gió.
- a bleak hillside — sườn đồi dãi gió
Danh từ
bleak /ˈblik/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Cá mương Âu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bleak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)