Bước tới nội dung

blessé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực blessé
/ble.se/
blessés
/ble.se/
Giống cái blessée
/ble.se/
blessées
/ble.se/

blessé /ble.se/

  1. Bị thương.
    Blessé au bras — bị thương ở cánh tay
  2. Bị xúc phạm.
    Blessé dans son honneur — bị xúc phạm danh dự

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực blessé
/ble.se/
blessés
/ble.se/
Giống cái blessée
/ble.se/
blessées
/ble.se/

blessé /ble.se/

  1. Người bị thương.

Tham khảo