blindage
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
blindage
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blindage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /blɛ̃.daʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| blindage /blɛ̃.daʒ/ |
blindages /blɛ̃.daʒ/ |
blindage gđ /blɛ̃.daʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blindage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)