blinder
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈblɑɪn.dɜː/
Danh từ
blinder /ˈblɑɪn.dɜː/
- (Anh lóng) Lúc say bí tỉ.
- Thành tích xuất sắc (trong một trò chơi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blinder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /blɛ̃.de/
Ngoại động từ
blinder ngoại động từ /blɛ̃.de/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blinder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)