blokk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | blokk | blokka, blokken |
| Số nhiều | blokker | blokkene |
blokk gđc
- Khối, tảng.
- Nhà (xây) nhiều tầng.
- Jeg bor i 8. etasje i ei blokk.
- Ô khai thác dầu ở ngoài khơi.
- Staten skal dele ut flere blokker i Nordsjøen.
- Tập giấy rời để ghi chép.
- Finn fram blokk og blyant!
- Khối (các quốc gia).
- De arabiske landene dannet økonomisk blokk mot USA. —
Từ dẫn xuất
- (1) steinblokk: Tảng đá.
- (2) blokkleilighet gđc: Nhà trong chung cư.
- (2) boligblokk: Chung cư.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “blokk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)