bouché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.ʃe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bouché /bu.ʃe/ |
bouchés /bu.ʃe/ |
| Giống cái | bouchée /bu.ʃe/ |
bouchées /bu.ʃe/ |
bouché /bu.ʃe/
- Đậy nút, bị bít, bị lấp, bị tắc.
- Une bouteille bouchée — chai đậy nút
- Un conduit bouché — ống bị tắc
- Đóng chai.
- Vin bouché — rượu vang đóng chai
- (Nghĩa bóng) Đần, chậm hiểu.
- Un esprit bouché — trí óc chậm hiểu
- avoir les oreilles bouchées — tỏ ra không hiểu gì
- temps bouché — trời u ám
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)