dégagé
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
dégagé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dégagé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ɡa.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dégagé /de.ɡa.ʒe/ |
dégagés /de.ɡa.ʒe/ |
| Giống cái | dégagée /de.ɡa.ʒe/ |
dégagées /de.ɡa.ʒe/ |
dégagé /de.ɡa.ʒe/
- Quang đãng, quang.
- Ciel dégagé — trời quang đãng.
- Thanh thoát, thư thái, ung dung.
- Air dégagé — vẻ thư thái.
- Allure dégagée — vẻ thư thái.
- Allure dégagée — dáng đi ung dung.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dégagé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)