dégagé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

dégagé

  1. Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
    a dexterous typist — người đánh máy chữ nhanh
    a dexterous planist — người chơi pianô giỏi
  2. Thuận dùng tay phải.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực dégagé
/de.ɡa.ʒe/
dégagés
/de.ɡa.ʒe/
Giống cái dégagée
/de.ɡa.ʒe/
dégagées
/de.ɡa.ʒe/

dégagé /de.ɡa.ʒe/

  1. Quang đãng, quang.
    Ciel dégagé — trời quang đãng.
  2. Thanh thoát, thư thái, ung dung.
    Air dégagé — vẻ thư thái.
    Allure dégagée — vẻ thư thái.
    Allure dégagée — dáng đi ung dung.

Tham khảo[sửa]