bouffant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /buː.ˈfɑːnt/
Tính từ
bouffant /buː.ˈfɑːnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouffant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.fɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bouffant /bu.fɑ̃/ |
bouffants /bu.fɑ̃/ |
| Giống cái | bouffante /bu.fɑ̃t/ |
bouffantes /bu.fɑ̃t/ |
bouffant /bu.fɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bouffant /bu.fɑ̃/ |
bouffant /bu.fɑ̃/ |
bouffant gđ /bu.fɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouffant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)