Bước tới nội dung

bougie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈbuː.ˌʒi/

Danh từ

[sửa]

bougie /ˈbuː.ˌʒi/

  1. Cây nến.
  2. (Y học) Ống nong.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]
bougie

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
bougie
/bu.ʒi/
bougies
/bu.ʒi/

bougie gc /bu.ʒi/

  1. Nến.
    S’éclairer à la bougie — thắp sáng bằng nến
    Une lampe de 100 bougies — đèn 100 nến
  2. Buji (ở máy nổ).
  3. (Y học) Ống nong.
  4. (Thông tục) Mặt.
    Une drôle de bougie — vẻ mặt buồn cười

Tham khảo

[sửa]