braille
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbreɪəl/
Danh từ
braille (đếm được và không đếm được, số nhiều brailles) /ˈbreɪəl/
Ngoại động từ
braille ngoại động từ /ˈbreɪəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “braille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁaj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| braille /bʁaj/ |
braille /bʁaj/ |
braille gđ /bʁaj/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “braille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)