breastplate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

breastplate /ˈbrɛst.ˌpleɪt/

  1. Giáp che ngực.
  2. Yếm (rùa... ).
  3. Bản khắcquan tài.

Tham khảo[sửa]