briefing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
briefing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brief.
Danh từ
briefing
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “briefing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁi.fiɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| briefing /bʁi.fiɳ/ |
briefings /bʁi.fiɳ/ |
briefing gđ /bʁi.fiɳ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng không) Cuộc họp nhận chỉ thị (trước khi cất cánh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “briefing”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)