brigantine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbrɪ.ɡən.ˌtin/
Danh từ
brigantine /ˈbrɪ.ɡən.ˌtin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brigantine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁi.ɡɑ̃.tin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| brigantine /bʁi.ɡɑ̃.tin/ |
brigantine /bʁi.ɡɑ̃.tin/ |
brigantine gc /bʁi.ɡɑ̃.tin/
- Buồm hình thang (mắc ở cột buồm sau).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brigantine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)