brio
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbri.ˌoʊ/
Danh từ
brio /ˈbri.ˌoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁi.jɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| brio /bʁi.jɔ/ |
brio /bʁi.jɔ/ |
brio gđ /bʁi.jɔ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)