Bước tới nội dung

brique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
brique
/bʁik/
briques
/bʁik/

brique gc /bʁik/

  1. Gạch.
  2. Bánh (hình hòn gạch).
    Une brique de savon — bánh xà phòng
  3. (Tiếng lóng; biệt ngữ) Một triệu frăng .
    bouffer des briques — (thông tục) ăn bánh ngáp, không có gì ăn

Tính từ

[sửa]

brique /bʁik/

  1. () Màu gạch.
    Un teint brique — da màu gạch

Từ đồng âm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]