brick
Giao diện
Xem thêm: Brick
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
brick /ˈbrɪk/
- Gạch.
- to make (burn) bricks — nung gạch
- Bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè... ).
- (Từ lóng) Người chính trực, người trung hậu.
- (Từ lóng) Người rộng lượng, người hào hiệp.
Thành ngữ
Tính từ
brick /ˈbrɪk/
- Bằng gạch.
- a brick wall — bức tường gạch
Ngoại động từ
brick ngoại động từ /ˈbrɪk/
Chia động từ
brick
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to brick | |||||
| Phân từ hiện tại | bricking | |||||
| Phân từ quá khứ | bricked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | brick | brick hoặc brickest¹ | bricks hoặc bricketh¹ | brick | brick | brick |
| Quá khứ | bricked | bricked hoặc brickedst¹ | bricked | bricked | bricked | bricked |
| Tương lai | will/shall² brick | will/shall brick hoặc wilt/shalt¹ brick | will/shall brick | will/shall brick | will/shall brick | will/shall brick |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | brick | brick hoặc brickest¹ | brick | brick | brick | brick |
| Quá khứ | bricked | bricked | bricked | bricked | bricked | bricked |
| Tương lai | were to brick hoặc should brick | were to brick hoặc should brick | were to brick hoặc should brick | were to brick hoặc should brick | were to brick hoặc should brick | were to brick hoặc should brick |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | brick | — | let’s brick | brick | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brick”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪk
- Vần:Tiếng Anh/ɪk/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh