brother
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbrə.ðɜː/
| [ˈbrə.ðɜː] |
Danh từ
brother số nhiều brothers /ˈbrə.ðɜːz/
Danh từ
brother số nhiều thường brethren /ˈbrə.ðn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brother”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)