brun
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁœ̃/
Pháp (Paris)[bʁæ̃]
Pháp (Avignon)[bʁœ̃]
Bỉ (Brabant wallon)[bʁɒ̃]
Canada (Trois-Rivières)[bʀɚ̃]
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brun /bʁœ̃/ |
bruns /bʁœ̃/ |
| Giống cái | brune /bʁyn/ |
brunes /bʁyn/ |
brun /bʁœ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brun /bʁœ̃/ |
bruns /bʁœ̃/ |
| Giống cái | brun /bʁœ̃/ |
bruns /bʁœ̃/ |
brun /bʁœ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| brun /bʁœ̃/ |
bruns /bʁœ̃/ |
brun gđ /bʁœ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brun”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | brun |
| gt | brunt | |
| Số nhiều | brune | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
brun
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brun”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)