brunir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁy.niʁ/
Ngoại động từ
brunir ngoại động từ /bʁy.niʁ/
- Nhuộm nâu, làm rám nâu.
- Brunir ses cheveux — nhuộm nâu tóc
- Le soleil brunit la peau — nắng làm cho da rám nâu
- Đánh bóng (kim loại), lấy màu (kim loại).
Trái nghĩa
Nội động từ
brunir nội động từ /bʁy.niʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brunir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)