Bước tới nội dung

burner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɜː.nɜː/

Danh từ

burner /ˈbɜː.nɜː/

  1. Người đốt, người nung ((thường) trong từ ghép).
    a brick burner — người nung gạch
  2. Đèn.
    an oil burner — đèn dầu
    blowpipe burner — đèn xì
  3. Mỏ đèn.

Tham khảo