cử hành
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɨ̰˧˩˧ ha̤jŋ˨˩ | kɨ˧˩˨ han˧˧ | kɨ˨˩˦ han˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɨ˧˩ hajŋ˧˧ | kɨ̰ʔ˧˩ hajŋ˧˧ | ||
Động từ
[sửa]- Tiến hành một cách trang nghiêm.
- Tang lễ được cử hành trọng thể.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cử hành”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)