cabaret
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkæ.bə.ˈreɪ/
Danh từ
cabaret /ˌkæ.bə.ˈreɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cabaret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ba.ʁɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cabaret /ka.ba.ʁɛ/ |
cabarets /ka.ba.ʁɛ/ |
cabaret gđ /ka.ba.ʁɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cabaret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)