Bước tới nội dung

cacophonie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.kɔ.fɔ.ni/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cacophonie
/ka.kɔ.fɔ.ni/
cacophonies
/ka.kɔ.fɔ.ni/

cacophonie gc /ka.kɔ.fɔ.ni/

  1. (Ngôn ngữ học) Âm nghịch tai, âm khó nghe.
  2. (Âm nhạc) Âm hưởng xấu.
  3. Mớ lộn xộn.

Tham khảo