Bước tới nội dung

calabash

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.lə.ˌbæʃ/

Danh từ

calabash /ˈkæ.lə.ˌbæʃ/

  1. Quả bầu.
  2. Quả đặc ((xem) calabash-tree).
  3. Ống điếu làm bằng quả đặc, ống điếu hình quả đặc.

Tham khảo