calcific

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kæl.ˈsɪ.fɪk/

Tính từ[sửa]

calcific /kæl.ˈsɪ.fɪk/

  1. Chứa đựng hay tạo nên sự hoá vôi.

Tham khảo[sửa]