Bước tới nội dung

canette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
canette
/ka.nɛt/
canettes
/ka.nɛt/

canette gc /ka.nɛt/

  1. Vịt mái non.
  2. Chai bia nút sứ.
  3. (Ngành dệt) Ống suốt (ở con thoi).

Tham khảo