cao ốc
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːw˧˧ əwk˧˥ | kaːw˧˥ ə̰wk˩˧ | kaːw˧˧ əwk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːw˧˥ əwk˩˩ | kaːw˧˥˧ ə̰wk˩˧ | ||
Danh từ
cao ốc
- (Phương ngữ) nhà cao tầng.
- Toà cao ốc.
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːw˧˧ əwk˧˥ | kaːw˧˥ ə̰wk˩˧ | kaːw˧˧ əwk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːw˧˥ əwk˩˩ | kaːw˧˥˧ ə̰wk˩˧ | ||
cao ốc