captive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

captive

Cách phát âm[sửa]

[ˈkæp.tɪv]

Tính từ[sửa]

captive /ˈkæp.tɪv/

  1. Bị bắt giữ, bị giam cầm.
    to be in a captive state — trong tình trạng bị giam cầm
    to hold captive — bắt giữ (ai)

Danh từ[sửa]

captive /ˈkæp.tɪv/

  1. Tù nhân, người bị bắt giữ.
    to be taken captive — bị bắt giữ

Tham khảo[sửa]